genetic abnormality

genetic abnormality

A doctor explains a genetic abnormality using a simplified chromosome chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bất thường di truyền: "genetic abnormality" chỉ một căn bệnh hoặc rối loạn nguồn gốc từ di truyền, tức là được thừa hưởng qua gen từ cha mẹ. Đây một tình trạng y khoa xảy ra khi sự thay đổi bất thường trong cấu trúc hoặc số lượng nhiễm sắc thể, hoặc trong các gen riêng lẻ.
dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ được sinh ra với một bất thường di truyền hiếm gặp ảnh hưởng đến sự phát triển của .)
  • (Các bất thường di truyền có thể được phát hiện qua sàng lọc trước sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carrier of a genetic abnormality": người mang gen bất thường di truyền (không biểu hiện bệnh nhưng có thể truyền cho con).
    • She is a carrier of a genetic abnormality that causes cystic fibrosis. ( ấy người mang gen bất thường di truyền gây ra bệnh nang.)
  • "chromosomal genetic abnormality": bất thường di truyền nhiễm sắc thể (liên quan đến số lượng hoặc cấu trúc nhiễm sắc thể).
    • Down syndrome is a common chromosomal genetic abnormality. (Hội chứng Down một bất thường di truyền nhiễm sắc thể phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Genetic disorder (danh từ): rối loạn di truyền (từ đồng nghĩa gần, nhưng nhấn mạnh vào tình trạng bệnh hơn sự bất thường).
    • Sickle cell anemia is a genetic disorder. (Thiếu máu hồng cầu hình liềm một rối loạn di truyền.)
  • Inherited abnormality (danh từ): bất thường di truyền (nhấn mạnh yếu tố thừa hưởng).
    • This inherited abnormality runs in the family. (Bất thường di truyền này tính chất gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Genetic defect: khuyết tật di truyền (thường dùng để chỉ lỗi trong gen).
  • Hereditary condition: tình trạng di truyền (nhấn mạnh vào tính chất thừa kế).
  • Congenital anomaly: dị tật bẩm sinh (có thể do di truyền hoặc các yếu tố khác, nhưng thường liên quan đến gen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry a genetic abnormality: mang một bất thường di truyền.
    • He carries a genetic abnormality that increases his risk of cancer. (Anh ấy mang một bất thường di truyền làm tăng nguy ung thư.)
  • Pass on a genetic abnormality: truyền lại một bất thường di truyền.
    • Parents can pass on genetic abnormalities to their children. (Cha mẹ có thể truyền lại các bất thường di truyền cho con cái.)
Thành ngữ liên quan
  • Genetic abnormality in the family: bất thường di truyền trong gia đình (ám chỉ một tình trạng di truyền phổ biến trong dòng họ).
    • There is a history of genetic abnormality in the family. ( tiền sử bất thường di truyền trong gia đình.)